| MaChiTieu | TenChiTieu | SoTien | NgayChi | DanhMuc |
|---|---|---|---|---|
| CT001 | Ăn uống | 500000 | 2024-03-01 | Ăn uống |
| CT002 | Đi lại | 200000 | 2024-03-05 | Đi lại |
| CT003 | Mua sắm | 150000 | 2024-03-10 | Mua sắm |
| CT004 | Giải trí | 300000 | 2024-03-12 | Giải trí |
| CT005 | Điện, Nước | 100000 | 2024-03-15 | Hóa đơn |
| MaDanhMuc | TenDanhMuc |
|---|---|
| DM001 | Ăn uống |
| DM002 | Đi lại |
| DM003 | Mua sắm |
| DM004 | Giải trí |
| DM005 | Hóa đơn |
| MaThuNhap | LoaiThuNhap | SoTien | NgayThu |
|---|---|---|---|
| TN001 | Lương | 10000000 | 2024-03-01 |
| TN002 | Lợi nhuận từ đầu tư | 3000000 | 2024-03-05 |
| TN003 | Thưởng | 5000000 | 2024-03-10 |
| TN004 | Lãi suất ngân hàng | 200000 | 2024-03-15 |
| MaKhoanChi | MaChiTieu | SoTienChi | NgayChi | GhiChu |
|---|---|---|---|---|
| KC001 | CT001 | 500000 | 2024-03-01 | Chi cho bữa tối tại nhà hàng |
| KC002 | CT002 | 200000 | 2024-03-05 | Chi phí taxi đi làm |
| KC003 | CT003 | 150000 | 2024-03-10 | Chi tiền mua sắm quần áo |
| KC004 | CT004 | 300000 | 2024-03-12 | Chi phí cho buổi xem phim |
| KC005 | CT005 | 100000 | 2024-03-15 | Chi trả hóa đơn điện, nước |